Thị trường tài chính là kênh thiết yếu để huy động tiền tiết kiệm, phân bổ vốn và duy trì sự ổn định hệ thống.
Trong bài viết này, Tiến sĩ My Nguyen (Phó giáo sư Tài chính và Phó trưởng khoa Tài chính, Đại học RMIT) thuộc AVPI so sánh Sở giao dịch chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh (HOSE) và Sở giao dịch chứng khoán Úc (ASX) với những cải cách thực tế mà Việt Nam có thể áp dụng khi tiến tới vị thế thị trường mới nổi.
Thị trường thanh khoản cao và được quản lý tốt của Úc cung cấp một chiến lược rõ ràng giúp Việt Nam giảm thiểu sự biến động, thu hút vốn dài hạn và đẩy nhanh quá trình đưa Việt Nam vào các chuẩn mực vốn chủ sở hữu toàn cầu, hỗ trợ các mục tiêu chung hướng tới một khu vực ổn định và thịnh vượng.
Bài viết so sánh độ sâu và thanh khoản của ASX, giao dịch ở quy mô gần bằng GDP với khối lượng giao dịch hàng ngày mạnh mẽ và thực hiện đáng tin cậy – trong khi HOSE tăng trưởng nhanh hơn nhưng mang tính chu kỳ hơn, ít niêm yết hơn và rủi ro tập trung cao hơn. Bài viết cho thấy ASX đã phục hồi nhanh chóng sau cuộc khủng hoảng tài chính toàn cầu (GFC) và đại dịch COVID-19, trong khi các chu kỳ bùng nổ-suy thoái do bán lẻ thúc đẩy của HOSE phục hồi chậm hơn. Độ rộng ngành trên ASX (Tài chính, Vật liệu, Y tế, CNTT) tạo ra các đối trọng, trong khi sự kết hợp nặng về ngân hàng và bất động sản của HOSE khuếch đại các biến động. Cuối cùng, các biện pháp kiểm soát biến động năng động của ASX, hoạt động bán khống được quản lý và các công cụ phái sinh chủ động trái ngược với biên độ giá hàng ngày tĩnh và bộ công cụ quản lý rủi ro mỏng hơn của HOSE.
Lưu ý: Bài viết của AVPI Fellows này là phiên bản rút gọn của một bài nghiên cứu sẽ được xuất bản vào cuối năm 2025 hoặc đầu năm 2026. Dự án Nghiên cứu Trung tâm Tài chính Quốc tế là một dự án nghiên cứu hợp tác giữa Viện Chính sách Úc - Việt Nam, Viện Nghiên cứu Phát triển Thành phố Hồ Chí Minh và Khoa Kinh doanh và Luật, Đại học RMIT. Chúng tôi rất mong sớm được chia sẻ toàn bộ loạt bài viết với bạn.
Những điểm chính
- Áp dụng các biện pháp kiểm soát biến động động (kiểu AOT/ETR) để cải thiện việc phát hiện giá và tránh những biến động dồn nén.
- Đưa vào giai đoạn bán khống có giám sát với thông tin công bố rõ ràng để tăng tính thanh khoản và khả năng phòng ngừa rủi ro.
- Mở rộng các sản phẩm phái sinh và ETF vượt ra ngoài hợp đồng tương lai VN30 (quyền chọn chỉ số, hợp đồng tương lai theo ngành, ETF chi phí thấp) để đa dạng hóa sự tham gia.
- Tiếp tục tự do hóa quyền sở hữu nước ngoài trong các lĩnh vực không nhạy cảm để tăng cường dòng chảy thể chế.
- Thắt chặt việc công bố và quản lý (công bố liên tục, báo cáo bằng tiếng Anh mạnh mẽ hơn) để giảm tình trạng bất đối xứng thông tin.
- Khuyến khích đa dạng hóa ngành, đặc biệt là sản xuất, chăm sóc sức khỏe và công nghệ để giảm thiểu rủi ro tập trung.